lòng thương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình cảm xót xa, đồng cảm với nỗi đau hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác: "lòng thương" chỉ trạng thái tâm lý tích cực, khi một người cảm thấy đau lòng trước sự bất hạnh của người khác và mong muốn giúp đỡ.
- Sự quan tâm, chăm sóc xuất phát từ tình yêu thương: "lòng thương" cũng được dùng để chỉ tình cảm sâu sắc, bền vững dành cho người thân hoặc cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lòng thương của mẹ dành cho con là vô bờ bến. (Tình yêu thương và sự chăm sóc của người mẹ dành cho con không có giới hạn.)
- Anh ấy có lòng thương với những người nghèo khổ. (Anh ấy cảm thấy xót xa và muốn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
- Lòng thương đã thôi thúc cô ấy tình nguyện làm từ thiện. (Tình cảm đồng cảm đã khiến cô ấy tự nguyện tham gia các hoạt động thiện nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng thương người": tình cảm nhân ái, biết chia sẻ với mọi người xung quanh.
- Lòng thương người là đức tính quý báu của dân tộc ta. (Tình yêu thương và sự đồng cảm với mọi người là phẩm chất tốt đẹp của dân tộc Việt Nam.)
"lòng thương xót": tình cảm xót thương sâu sắc, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
- Chúa luôn rộng lòng thương xót những kẻ ăn năn. (Đấng tối cao luôn ban tình yêu thương và sự tha thứ cho những người biết hối cải.)
Biến thể và từ gần giống
Thương (động từ): có tình cảm yêu mến, quan tâm.
- Tôi thương bạn như người thân. (Tôi dành tình cảm yêu quý và chăm sóc cho bạn như người trong gia đình.)
Lòng thương yêu (danh từ): tình cảm yêu thương nồng nhiệt, thường dùng trong gia đình hoặc quan hệ thân thiết.
- Lòng thương yêu của cha mẹ là vô điều kiện. (Tình yêu thương của cha mẹ không đặt ra điều kiện gì.)
Lòng trắc ẩn (danh từ): sự xúc động, thương cảm trước nỗi đau của người khác.
- Lòng trắc ẩn khiến anh ta không thể làm ngơ trước cảnh khổ. (Sự thương cảm sâu sắc khiến anh ta không thể bỏ qua hoàn cảnh đau khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Lòng nhân ái: tình yêu thương rộng lớn, không phân biệt đối tượng.
- Lòng từ bi: tình thương xuất phát từ sự hiểu biết và tha thứ (thường dùng trong Phật giáo).
- Lòng trắc ẩn: sự thương cảm trước nỗi đau của người khác.
Thành ngữ liên quan
Lòng thương như biển cả: tình thương rộng lớn, vô tận.
- Mẹ dành cho con lòng thương như biển cả. (Tình yêu thương của mẹ dành cho con là vô hạn.)
Thương người như thể thương thân: yêu thương người khác như yêu thương chính bản thân mình.
- Anh ấy luôn nhắc nhở con cái phải thương người như thể thương thân. (Anh ấy dạy con cái hãy yêu thương người khác như yêu thương chính mình.)